Hotline: 0936.651.567

CORDYCEPIN VÀ QUÁ TRÌNH DI CĂN TẾ BÀO UNG THƯ – NHỮNG PHÁT HIỆN KHOA HỌC TỪ CORDYCEPS MILITARIS

Lượt xem: 1

CORDYCEPIN VÀ QUÁ TRÌNH DI CĂN TẾ BÀO UNG THƯ – NHỮNG PHÁT HIỆN KHOA HỌC TỪ CORDYCEPS MILITARIS

Lưu ý quan trọng

Bài viết được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu khoa học quốc tế đã công bố trên PubMed, NCBI, Nature, Frontiers, MDPI và các tạp chí chuyên ngành ung thư học. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo học thuật, không phải quảng cáo sản phẩm, không thay thế chẩn đoán, điều trị hoặc tư vấn y khoa. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

  1. Mở đầu

Trong điều trị ung thư hiện đại, bản thân khối u nguyên phát không phải lúc nào cũng là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong.

 Theo nhiều nghiên cứu ung thư học, phần lớn các trường hợp tử vong liên quan đến:

 - Di căn ung thư (Cancer Metastasis)

 - Di căn xảy ra khi tế bào ung thư rời khỏi vị trí ban đầu, xâm nhập vào máu hoặc hệ bạch huyết và hình thành các khối u mới tại các cơ quan khác.

 Chính vì vậy, việc nghiên cứu cơ chế di căn đã trở thành một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của y học hiện đại.

 Trong những năm gần đây, Cordycepin – hoạt chất sinh học đặc trưng của Cordyceps militaris (Đông Trùng Hạ Thảo) – đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhóm nghiên cứu quốc tế do khả năng tác động lên các cơ chế liên quan đến quá trình di căn trong điều kiện nghiên cứu tiền lâm sàng.

 (Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

 2. Di căn là gì?

 Di căn là quá trình tế bào ung thư:

 - Tách khỏi khối u nguyên phát.

 - Xâm nhập mô xung quanh.

 - Đi vào hệ tuần hoàn.

 - Di chuyển đến cơ quan khác.

 - Hình thành ổ ung thư thứ phát.

 Các vị trí di căn thường gặp gồm:

 - Gan.

 - Phổi.

 - Xương.

 - Não.

 - Hạch bạch huyết.

 (Trích dẫn từ trang web: National Cancer Institute – cancer.gov)

 3. Vì sao di căn nguy hiểm?

 Khối u nguyên phát thường có thể được kiểm soát bằng:

 - Phẫu thuật.

 - Xạ trị.

 - Điều trị tại chỗ.

 Tuy nhiên khi tế bào ung thư đã di căn đến nhiều cơ quan, việc điều trị trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

 Theo National Cancer Institute, phần lớn các ca tử vong do ung thư có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình di căn.

 (Trích dẫn từ trang web: cancer.gov)

 4. Các giai đoạn của quá trình di căn

 Di căn là một chuỗi sự kiện rất phức tạp. Tế bào ung thư phải trải qua:

 - Giai đoạn 1: Tách khỏi khối u nguyên phát.

 - Giai đoạn 2: Phá vỡ màng đáy và mô liên kết.

 - Giai đoạn 3: Xâm nhập vào mạch máu hoặc bạch huyết.

 - Giai đoạn 4: Tồn tại trong hệ tuần hoàn.

- Giai đoạn 5: Thoát khỏi mạch máu.

 - Giai đoạn 6: Hình thành khối u mới.

 Mỗi bước đều chịu sự điều hòa của hàng trăm tín hiệu sinh học khác nhau.

 (Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

 5. Vì sao Cordycepin được nghiên cứu trong quá trình di căn?

 Các nhà khoa học nhận thấy Cordycepin có thể tác động đến nhiều cơ chế liên quan đến:

 - Xâm lấn tế bào.

 - Di chuyển tế bào.

 - EMT.

 - MMP.

 - Angiogenesis.

 - Vi môi trường khối u.

 Đây đều là những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình di căn.

 (Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

 6. EMT – bước khởi đầu của di căn

- Một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất là:

 EMT (Epithelial-Mesenchymal Transition)

 Đây là quá trình tế bào biểu mô chuyển sang trạng thái giống tế bào trung mô.

- Khi EMT xảy ra:

 Tế bào mất khả năng bám dính.

 Tăng khả năng di chuyển.

 Tăng khả năng xâm lấn.

 EMT được xem là bước đầu tiên của quá trình di căn.

 (Trích dẫn từ trang web: nature.com)

 7. Cordycepin và EMT

 Một số nghiên cứu trên tế bào ung thư ghi nhận Cordycepin có thể ảnh hưởng đến:

 E-cadherin.

 N-cadherin.

 Vimentin.

 Snail.

 Twist.

 Đây là các protein liên quan đến EMT.

 Các kết quả hiện nay chủ yếu được ghi nhận trong nghiên cứu tế bào và động vật.

 (Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

 8. MMP – "kéo cắt" của tế bào ung thư

Để di căn, tế bào ung thư cần phá vỡ mô xung quanh. Quá trình này liên quan đến nhóm enzyme:

Matrix Metalloproteinases (MMPs)

Trong đó quan trọng nhất là:

MMP-2.

MMP-9.

Các enzyme này giúp tế bào ung thư phá vỡ hàng rào mô liên kết.

(Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Cordycepin và MMP-2, MMP-9

 Nhiều nghiên cứu ghi nhận Cordycepin có thể ảnh hưởng đến biểu hiện của:

 MMP-2.

 MMP-9.

 Điều này khiến hoạt chất này được quan tâm trong các nghiên cứu về xâm lấn và di căn.

 Tuy nhiên hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng trên người.

 (Trích dẫn từ trang web: mdpi.com)

 10. Cordycepin và tín hiệu PI3K/Akt

 PI3K/Akt không chỉ liên quan đến tăng sinh tế bào mà còn liên quan đến:

 Di chuyển tế bào.

 Xâm lấn mô.

 Di căn.

 Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Cordycepin có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống tín hiệu này.

 (Trích dẫn từ trang web: frontiersin.org)

 11. Cordycepin và NF-κB

 NF-κB là một yếu tố phiên mã quan trọng trong:

 Viêm.

 Miễn dịch.

 Di căn.

 Nhiều nghiên cứu đã khảo sát khả năng Cordycepin tác động lên NF-κB trong các mô hình nghiên cứu tế bào ung thư.

 (Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

 12. Cordycepin và vi môi trường khối u

 Di căn không chỉ phụ thuộc vào tế bào ung thư.  Nó còn chịu ảnh hưởng của:

 Tế bào miễn dịch.

 Cytokine.

 Mạch máu.

 Nguyên bào sợi.

 Tổng thể này được gọi là:

 Tumor Microenvironment

 hay:

 Vi môi trường khối u

 Một số nghiên cứu cho thấy Cordycepin có thể ảnh hưởng đến các thành phần của vi môi trường khối u.

 (Trích dẫn từ trang web: nature.com)

 13. Nghiên cứu trên ung thư phổi

 Trong các dòng tế bào ung thư phổi, Cordycepin được ghi nhận có khả năng ảnh hưởng đến:

 EMT. 

MMP-9.

 Di chuyển tế bào.

 Các nghiên cứu hiện nay chủ yếu được thực hiện trong phòng thí nghiệm.

 (Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

 14. Nghiên cứu trên ung thư gan

 Một số nghiên cứu về ung thư gan cho thấy Cordycepin có thể tác động đến:

 MMP-2.

 MMP-9.

 PI3K/Akt.

 Các cơ chế này đều liên quan đến quá trình xâm lấn và di căn.

 (Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

 15. Nghiên cứu trên ung thư vú

 Trong ung thư vú, nhiều nghiên cứu tập trung vào:

 EMT.

 E-cadherin.

 Vimentin.

 Một số kết quả ghi nhận Cordycepin có thể ảnh hưởng đến các chỉ dấu này trong điều kiện nghiên cứu.

 (Trích dẫn từ trang web: mdpi.com)

 16. Cordycepin và Angiogenesis

 Di căn thường đi kèm với quá trình hình thành mạch máu mới.

 Một số nghiên cứu cho thấy Cordycepin có thể tác động đến:

 VEGF.

 HIF-zα.

 Angiogenesis.

 Đây là một trong những lý do khiến hoạt chất này được quan tâm trong nghiên cứu ung thư.

 (Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

 17. Nghiên cứu trên động vật

Nhiều nhóm nghiên cứu đã khảo sát Cordycepin trên mô hình động vật.  Một số kết quả ghi nhận:

 Giảm khả năng xâm lấn.

 Thay đổi biểu hiện MMP.

 Điều hòa các tín hiệu liên quan đến di căn.

 Tuy nhiên kết quả trên động vật không thể suy diễn trực tiếp sang người.

 (Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

 Những hạn chế hiện nay

Mặc dù có nhiều kết quả đáng chú ý nhưng vẫn tồn tại những hạn chế lớn.

18.1. Thứ nhất

Phần lớn nghiên cứu hiện nay là nghiên cứu tiền lâm sàng.

 18.2. Thứ hai

Thiếu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.

18.3. Thứ ba

Chưa xác định rõ hiệu quả trên người.

 18.4. Thứ tư.  Chưa có bằng chứng cho thấy Cordycepin có thể ngăn ngừa hoặc điều trị di căn ở bệnh nhân ung thư.

(Trích dẫn từ trang web: Memorial Sloan Kettering Cancer Center – mskcc.org)

  1. Điều người bệnh cần hiểu đúng

Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh:

Cordycepin ngăn chặn hoàn toàn di căn.

Cordyceps militaris điều trị ung thư di căn.

Cordyceps militaris thay thế các phương pháp điều trị chuẩn.

Các nghiên cứu hiện nay chủ yếu nhằm tìm hiểu cơ chế sinh học của hoạt chất này.

(Trích dẫn từ trang web: National Cancer Institute – cancer.gov)

  1. Quan điểm của Nông Trại Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA

Qua quá trình nghiên cứu và tổng hợp tài liệu khoa học quốc tế trong nhiều năm, chúng tôi nhận thấy quá trình di căn là một trong những lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn nhất liên quan đến Cordycepin.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã ghi nhận nhiều tín hiệu liên quan đến:

EMT.

MMP-2.

MMP-9.

PI3K/Akt.

NF-κB.

Angiogenesis.

Vi môi trường khối u.

Tuy nhiên các bằng chứng hiện nay chưa đủ để xem Cordycepin là một liệu pháp điều trị ung thư hoặc điều trị di căn.

  1. Kết luận

Di căn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân ung thư.

Cordycepin từ Cordyceps militaris hiện đang được nghiên cứu rộng rãi do khả năng tác động lên nhiều cơ chế sinh học liên quan đến quá trình xâm lấn và di căn trong các mô hình nghiên cứu tế bào và động vật.

Tuy nhiên bằng chứng lâm sàng trên người vẫn còn hạn chế. Vì vậy Cordycepin hiện nên được xem là một đối tượng nghiên cứu khoa học đầy tiềm năng chứ chưa phải là liệu pháp điều trị được công nhận.

 Tài liệu tham khảo

PubMed – https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov

National Cancer Institute – https://www.cancer.gov

National Center for Biotechnology Information – https://www.ncbi.nlm.nih.gov

Frontiers in Pharmacology – https://www.frontiersin.org

Nature Publishing Group – https://www.nature.com

MDPI Molecules – https://www.mdpi.com

Memorial Sloan Kettering Cancer Center – https://www.mskcc.org

Tuyên bố miễn trừ y khoa

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo khoa học và phổ biến kiến thức. Nội dung không phải là tư vấn y khoa, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Người bệnh ung thư cần tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị tại cơ sở y tế chuyên khoa.