Hotline: 0936.651.567

CORDYCEPIN TRONG NGHIÊN CỨU UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG – NHỮNG PHÁT HIỆN KHOA HỌC TỪ CORDYCEPS MILITARIS

Lượt xem: 1

CORDYCEPIN TRONG NGHIÊN CỨU UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG – NHỮNG PHÁT HIỆN KHOA HỌC TỪ CORDYCEPS MILITARIS

Lưu ý quan trọng

Bài viết được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu khoa học quốc tế đã công bố trên PubMed, NCBI, Nature, Frontiers, MDPI và các tạp chí chuyên ngành ung thư học. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo học thuật, không phải quảng cáo sản phẩm, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh ung thư đại trực tràng cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

  1. Mở đầu

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư đại trực tràng nằm trong nhóm các loại ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao tại nhiều quốc gia phát triển cũng như đang phát triển. (Trích dẫn từ trang web: who.int; iarc.who.int)

Trong những năm gần đây, bên cạnh các phương pháp điều trị tiêu chuẩn như phẫu thuật, hóa trị, điều trị đích và miễn dịch trị liệu, các nhà khoa học đang nghiên cứu nhiều hoạt chất sinh học tự nhiên có khả năng tác động đến sinh học khối u.

Một trong những hoạt chất thu hút nhiều sự chú ý là Cordycepin, thành phần đặc trưng của Cordyceps militaris (Đông Trùng Hạ Thảo nuôi cấy).

Tại Nông Trại Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA, qua quá trình nghiên cứu và tổng hợp các tài liệu quốc tế trong nhiều năm, chúng tôi nhận thấy ung thư đại trực tràng là một trong những lĩnh vực có số lượng nghiên cứu về Cordycepin ngày càng tăng.

  1. Tổng quan về ung thư đại trực tràng

Đại trực tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa. Ung thư đại trực tràng thường bắt đầu từ:

  • Các polyp tuyến.
  • Tổn thương tiền ung thư.
  • Những biến đổi di truyền kéo dài nhiều năm.

Các yếu tố nguy cơ phổ biến gồm:

  • Tuổi cao.
  • Chế độ ăn nhiều thịt đỏ.
  • Béo phì.
  • Hút thuốc lá.
  • Viêm ruột mạn tính.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh.

(Trích dẫn từ trang web: National Cancer Institute – cancer.gov)

  1. Vì sao Cordycepin được nghiên cứu trong ung thư đại trực tràng?

Các nhà khoa học nhận thấy ung thư đại trực tràng liên quan đến nhiều cơ chế sinh học như:

  • Tăng sinh tế bào bất thường.
  • Rối loạn apoptosis.
  • Viêm mạn tính.
  • Tăng sinh mạch máu.
  • Xâm lấn và di căn.

Trong khi đó, nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Cordycepin có thể tác động lên các quá trình này trong điều kiện nghiên cứu.

Đó là lý do Cordycepin trở thành đối tượng được quan tâm trong ung thư học hiện đại.

(Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Những nghiên cứu đầu tiên trên tế bào ung thư đại trực tràng

- Các nghiên cứu ban đầu thường sử dụng các dòng tế bào:

HCT116

HT29

SW480

LoVo

- Kết quả cho thấy Cordycepin có thể ảnh hưởng đến:

+ Sự tăng sinh tế bào.

+ Chu kỳ tế bào.

+ Các tín hiệu liên quan đến apoptosis.

(Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Cordycepin và Apoptosis

Apoptosis là cơ chế giúp cơ thể loại bỏ các tế bào tổn thương hoặc bất thường.

- Nhiều nghiên cứu ghi nhận Cordycepin có thể làm tăng:

Caspase-3.

Caspase-8.

Caspase-9.

 - Đồng thời làm thay đổi biểu hiện của:

Bax.

Bcl-2.

Đây là những chỉ dấu thường được sử dụng để đánh giá quá trình apoptosis trong nghiên cứu sinh học phân tử.

(Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Cordycepin và chu kỳ tế bào

Chu kỳ tế bào là hệ thống kiểm soát sự phân chia của tế bào.

Một số nghiên cứu cho thấy Cordycepin có thể ảnh hưởng đến:

  • Cyclin D1.
  • Cyclin E.

Qua đó làm thay đổi tốc độ tăng trưởng của tế bào trong môi trường nghiên cứu.

(Trích dẫn từ trang web: frontiersin.org)

  1. Cordycepin và tín hiệu Wnt/β-Catenin

Wnt/β-Catenin là một trong những con đường tín hiệu quan trọng nhất trong ung thư đại trực tràng. Sự hoạt hóa bất thường của con đường này có liên quan đến:

  • Tăng sinh tế bào.
  • Hình thành polyp.
  • Tiến triển ung thư.

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Cordycepin có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tín hiệu Wnt/β-Catenin trong mô hình nghiên cứu.

(Trích dẫn từ trang web: nature.com)

  1. Cordycepin và tín hiệu PI3K/Akt

PI3K/Akt là con đường tín hiệu xuất hiện trong nhiều loại ung thư.

Các nghiên cứu ghi nhận Cordycepin có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng sống sót của tế bào.
  • Chuyển hóa năng lượng.
  • Tăng sinh tế bào.

Thông qua sự điều hòa các thành phần của hệ thống PI3K/Akt.

(Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Vai trò trong nghiên cứu chống viêm

Viêm mạn tính được xem là một yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư đại trực tràng.

Một số nghiên cứu cho thấy Cordycepin có thể ảnh hưởng đến:

TNF-α.

IL-6.

NF-κB.

Đây là những phân tử liên quan đến quá trình viêm và sinh học khối u.

(Trích dẫn từ trang web: mdpi.com)

  1. Cordycepin và khả năng chống di căn

Di căn là nguyên nhân chính gây tử vong ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy Cordycepin có thể tác động đến:

MMP-2.

MMP-9.

EMT (Epithelial-Mesenchymal Transition).

Các cơ chế này liên quan đến khả năng xâm lấn và di chuyển của tế bào ung thư.

(Trích dẫn từ trang web: pubmed.ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Tác động lên hình thành mạch máu

Để phát triển, khối u cần được cung cấp oxy và dinh dưỡng thông qua hệ thống mạch máu.

Một số nghiên cứu ghi nhận Cordycepin có thể ảnh hưởng đến:

VEGF.

HIF-1α.

Angiogenesis.

Tuy nhiên đây vẫn là lĩnh vực đang được nghiên cứu tích cực.

(Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Cordyceps Militaris và hệ miễn dịch

Trong những năm gần đây, miễn dịch học trở thành lĩnh vực rất quan trọng trong điều trị ung thư. Các nghiên cứu về Cordyceps militaris cho thấy các polysaccharide và hoạt chất sinh học của nấm có thể ảnh hưởng đến:

  • Tế bào NK.
  • Đại thực bào.
  • Lympho T.
  • Cytokine miễn dịch.

Điều này khiến Cordyceps militaris được quan tâm trong nghiên cứu hỗ trợ miễn dịch.

(Trích dẫn từ trang web: Memorial Sloan Kettering Cancer Center – mskcc.org)

Sau các nghiên cứu trên tế bào, nhiều nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm trên mô hình động vật.

Một số kết quả ghi nhận:

  • Tăng apoptosis.
  • Điều hòa miễn dịch.
  • Thay đổi sự phát triển khối u.

Tuy nhiên, các nhà khoa học đều lưu ý rằng kết quả trên động vật không thể suy diễn trực tiếp sang hiệu quả trên người.

(Trích dẫn từ trang web: ncbi.nlm.nih.gov)

  1. Những hạn chế hiện nay

Mặc dù có nhiều kết quả đáng chú ý nhưng vẫn tồn tại những hạn chế lớn.

14.1. Hạn chế thứ nhất

Phần lớn dữ liệu hiện nay là nghiên cứu tiền lâm sàng.

14.2. Hạn chế thứ hai

Thiếu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.

14.3. Hạn chế thứ ba

Liều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm có thể không phản ánh điều kiện sử dụng thực tế.

14.4. Hạn chế thứ tư

Chưa có bằng chứng cho thấy Cordycepin có thể thay thế các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

(Trích dẫn từ trang web: mskcc.org)

  1. Điều người bệnh cần hiểu đúng

Hiện nay chưa có bất kỳ tổ chức y khoa lớn nào trên thế giới công nhận:

  • Cordycepin chữa khỏi ung thư đại trực tràng.
  • Cordyceps militaris thay thế phẫu thuật.
  • Cordyceps militaris thay thế hóa trị.
  • Cordyceps militaris thay thế điều trị đích.
  • Cordyceps militaris thay thế miễn dịch trị liệu.

Mọi quyết định điều trị phải được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

(Trích dẫn từ trang web: National Cancer Institute – cancer.gov)

  1. Quan điểm của Nông Trại Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA

Qua quá trình nghiên cứu và tổng hợp tài liệu quốc tế trong nhiều năm, chúng tôi nhận thấy Cordycepin là một hoạt chất rất đáng chú ý trong lĩnh vực ung thư đại trực tràng.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã ghi nhận nhiều tín hiệu liên quan đến:

  • Wnt/β-Catenin.
  • PI3K/Akt.
  • Viêm mạn tính.
  • Miễn dịch học.

Tuy nhiên những bằng chứng hiện nay chưa đủ để xem Cordycepin là một phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng.

Cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao để xác định giá trị thực sự của hoạt chất này.

  1. Kết luận

Cordycepin từ Cordyceps militaris đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực ung thư đại trực tràng.

Các nghiên cứu trên tế bào và động vật cho thấy Cordycepin có thể tác động đến nhiều cơ chế sinh học quan trọng như apoptosis, Wnt/β-Catenin, PI3K/Akt, viêm mạn tính và miễn dịch học.

Tuy nhiên bằng chứng lâm sàng trên người hiện vẫn còn hạn chế. Do đó Cordycepin nên được xem là một đối tượng nghiên cứu khoa học đầy tiềm năng chứ chưa phải là liệu pháp điều trị được công nhận.

Tài liệu tham khảo

PubMed – https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov

National Center for Biotechnology Information – https://www.ncbi.nlm.nih.gov

National Cancer Institute – https://www.cancer.gov

World Health Organization – https://www.who.int

International Agency for Research on Cancer – https://www.iarc.who.int

Frontiers in Pharmacology – https://www.frontiersin.org

Nature Publishing Group – https://www.nature.com

MDPI Molecules – https://www.mdpi.com

Memorial Sloan Kettering Cancer Center – https://www.mskcc.org

Tuyên bố miễn trừ y khoa

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo khoa học và phổ biến kiến thức. Nội dung không phải là tư vấn y khoa, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Người bệnh ung thư cần tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị tại cơ sở y tế chuyên khoa.