Hotline: 0936.651.567

CORDYCEPIN VÀ IL-18 – CYTOKINE VIÊM LIÊN KẾT GIỮA MIỄN DỊCH VÀ TỔN THƯƠNG THẦN KINH SAU ĐỘT QUỴ

Lượt xem: 4

CORDYCEPIN VÀ IL-18 – CYTOKINE VIÊM LIÊN KẾT GIỮA MIỄN DỊCH VÀ TỔN THƯƠNG THẦN KINH SAU ĐỘT QUỴ
Lưu ý quan trọng
Cordycepin là hoạt chất sinh học đặc trưng được tìm thấy trong Đông Trùng Hạ Thảo Cordyceps militaris. Bài viết được tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học quốc tế công bố trên PubMed, NCBI, World Stroke Organization (WSO), American Stroke Association (ASA) và các tạp chí miễn dịch học, thần kinh học quốc tế. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo khoa học và không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
1. IL-18 là gì?
Trong các bài trước, chúng ta đã tìm hiểu về IL-1β – một trong những Cytokine viêm quan trọng nhất sau đột quỵ não. Tuy nhiên, bên cạnh IL-1β còn có một Cytokine khác cũng được hoạt hóa bởi Caspase-1 và NLRP3 Inflammasome, đó là Interleukin-18 (IL-18).
IL-18 là một protein tín hiệu thuộc họ Interleukin-1 và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa miễn dịch bẩm sinh cũng như miễn dịch thích nghi.
Trong điều kiện bình thường, IL-18 tồn tại dưới dạng tiền chất không hoạt động bên trong tế bào. Khi cơ thể xuất hiện tổn thương hoặc phản ứng viêm, IL-18 được hoạt hóa và giải phóng ra môi trường ngoại bào.
Ngày nay, IL-18 được xem là một trong những Cytokine có vai trò đặc biệt trong việc kết nối phản ứng viêm với tổn thương thần kinh sau đột quỵ não. (Trích dẫn từ PubMed và NCBI.)
2. IL-18 được hoạt hóa như thế nào?
IL-18 có cơ chế hoạt hóa khá giống với IL-1β.
Ban đầu tế bào tổng hợp Pro-IL-18 – dạng tiền chất chưa hoạt động.
Khi NLRP3 Inflammasome được kích hoạt bởi:
Thiếu oxy.
Stress oxy hóa.
Tổn thương ty thể.
ROS gia tăng.
ATP ngoại bào tăng cao.
Caspase-1 sẽ được hoạt hóa.
Sau đó Caspase-1 cắt Pro-IL-18 thành IL-18 hoạt động.
IL-18 được giải phóng ra môi trường xung quanh và bắt đầu truyền tín hiệu đến các tế bào miễn dịch khác.
Do phụ thuộc vào NLRP3 Inflammasome và Caspase-1, IL-18 thường xuất hiện đồng thời với IL-1β trong các phản ứng viêm thần kinh sau đột quỵ. (Trích dẫn từ Frontiers in Immunology.)
3. Vai trò của IL-18 trong phản ứng miễn dịch
IL-18 là một Cytokine có khả năng kích thích mạnh hệ miễn dịch.
Khi được giải phóng, IL-18 có thể:
Hoạt hóa tế bào miễn dịch.
Tăng sản xuất Interferon-gamma (IFN-γ).
Kích thích phản ứng viêm.
Điều hòa hoạt động của đại thực bào.
Tăng cường liên lạc giữa các tế bào miễn dịch.

Nhờ những tác dụng này, IL-18 giúp cơ thể phản ứng nhanh trước các tác nhân gây hại hoặc tổn thương mô.
Tuy nhiên, trong đột quỵ não, phản ứng miễn dịch quá mức lại có thể góp phần làm gia tăng tổn thương thần kinh thứ phát. (Trích dẫn từ NCBI.)
4. IL-18 và đột quỵ não
Ngay sau khi đột quỵ xảy ra, nồng độ IL-18 bắt đầu tăng lên trong mô não tổn thương.
Nguồn sản xuất IL-18 chủ yếu đến từ:
Microglia.
Đại thực bào.
Tế bào nội mô.
Astrocytes.
Sự gia tăng IL-18 dẫn đến:
Khuếch đại phản ứng viêm.
Hoạt hóa thêm các tế bào miễn dịch.
Tăng sản xuất Cytokine khác.
Gia tăng stress oxy hóa.
Nhiều nghiên cứu ghi nhận rằng nồng độ IL-18 cao có liên quan đến:
Kích thước vùng nhồi máu lớn hơn.
Phù não nặng hơn.
Tổn thương thần kinh nghiêm trọng hơn.
Tiên lượng phục hồi kém hơn.
Điều này khiến IL-18 trở thành một trong những dấu ấn sinh học được quan tâm trong nghiên cứu đột quỵ hiện đại. (Trích dẫn từ Stroke Journal.)
5. IL-18 và hàng rào máu não
Một trong những tác động quan trọng của IL-18 là ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hàng rào máu não (BBB).
Khi IL-18 tăng cao:
Tế bào nội mô bị kích thích.
Cytokine viêm tiếp tục gia tăng.
Phản ứng miễn dịch được khuếch đại.
Tính thấm thành mạch tăng lên.
Hậu quả là:
Phù não gia tăng.
Bạch cầu dễ xâm nhập mô thần kinh.
Tổn thương thần kinh thứ phát trở nên nghiêm trọng hơn.
Điều này góp phần tạo nên vòng xoắn viêm kéo dài sau đột quỵ. (Trích dẫn từ Frontiers in Neurology.)
6. IL-18 và các bệnh thần kinh khác
Vai trò của IL-18 không chỉ giới hạn trong đột quỵ não.
Nhiều nghiên cứu cho thấy IL-18 còn liên quan đến:
Alzheimer.
Parkinson.
Đa xơ cứng.
Chấn thương sọ não.
Viêm não.
Các bệnh thoái hóa thần kinh.
Trong hầu hết các bệnh lý này, IL-18 thường xuất hiện cùng với phản ứng viêm kéo dài và tổn thương thần kinh tiến triển.
Điều đó cho thấy IL-18 là một mắt xích quan trọng trong mối liên hệ giữa hệ miễn dịch và não bộ. (Trích dẫn từ PubMed.)
7. Cordycepin và các hướng nghiên cứu liên quan đến IL-18
Trong những năm gần đây, Cordycepin – hoạt chất sinh học nổi bật của Đông Trùng Hạ Thảo Cordyceps militaris – đã trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều nhóm khoa học trên thế giới.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng đang khảo sát Cordycepin liên quan đến:
IL-18.
IL-1β.
Caspase-1.
NLRP3 Inflammasome.
NF-κB.
Cytokine viêm.
Stress oxy hóa.
AMPK.

Đây đều là những cơ chế sinh học có liên quan đến phản ứng viêm và tổn thương thần kinh trong các mô hình nghiên cứu thực nghiệm. (Trích dẫn từ MDPI, PubMed và NCBI.)
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng phần lớn dữ liệu hiện nay vẫn đến từ nghiên cứu trên tế bào và động vật thực nghiệm. Hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định Cordycepin có tác dụng điều trị hoặc phòng ngừa đột quỵ ở người.
Kết luận
IL-18 là một Cytokine viêm quan trọng được hoạt hóa thông qua NLRP3 Inflammasome và Caspase-1. Trong đột quỵ não, IL-18 tham gia khuếch đại phản ứng miễn dịch, thúc đẩy viêm thần kinh và góp phần làm gia tăng tổn thương thứ phát. Sự gia tăng kéo dài của IL-18 có liên quan đến phù não, tổn thương hàng rào máu não và tiên lượng bất lợi sau đột quỵ. Hiểu rõ vai trò của IL-18 giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế viêm thần kinh và những hướng nghiên cứu mới trong điều trị bệnh lý mạch máu não.
Tài liệu tham khảo
Trích dẫn từ National Center for Biotechnology Information (NCBI): https://www.ncbi.nlm.nih.gov⁠
Trích dẫn từ PubMed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov⁠
Trích dẫn từ World Stroke Organization (WSO): https://www.world-stroke.org⁠
Trích dẫn từ American Stroke Association (ASA): https://www.stroke.org⁠
Trích dẫn từ Frontiers in Immunology: https://www.frontiersin.org⁠
Trích dẫn từ Frontiers in Neurology: https://www.frontiersin.org⁠
Trích dẫn từ các nghiên cứu quốc tế về IL-18, Neuroinflammation, NLRP3 Inflammasome và Ischemic Stroke.
Miễn trừ y khoa
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin khoa học và phổ biến kiến thức sức khỏe. Nội dung không phải là lời khuyên y tế và không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị của bác sĩ. Các thông tin liên quan đến Cordycepin và Đông Trùng Hạ Thảo được trình bày dựa trên các nghiên cứu khoa học đã công bố, trong đó nhiều nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn tiền lâm sàng. Đông Trùng Hạ Thảo KIMSOHA không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

đông trùng hạ thảo KIMSOHA